5 cách để cải thiện hệ thống endocannabinoid


Tập trung vào việc bổ sung cho hệ thống endocannabinoid có thể mang lại sức khỏe cân bằng.

Một trong những công cụ quan trọng nhất mà cơ thể có để giúp tạo ra sức khỏe cân bằng là hệ thống endocannabinoid (ECS). Mặc dù các cannabinoid trong cần sa rất hiệu quả trong việc tương tác với hệ thống ECS, nhưng có nhiều cách khác nhau để mọi người có thể tăng cường hoạt động của hệ thống cân bằng nội môi này.

Hệ thống Endocannabinoid là gì?

Vào cuối những năm 1980, các nhà khoa học đã cố gắng tìm hiểu làm cách nào cần sa lại tạo ra nhiều lợi ích điều trị như vậy trong cơ thể con người. Trong chuyến thám hiểm này, họ vô tình phát hiện ra một mê cung, nó là con đường truyền tín hiệu phức tạp khó có thể tưởng tượng. Cuối cùng, hệ thống này được gọi là hệ thống endocannabinoid.

Hệ thống ECS kết nối tất cả các hệ thống chính của cơ thể, từ hệ thần kinh trung ương đến hệ bạch huyết. Nó thậm chí còn chuyển tiếp thông tin giữa hệ thống miễn dịch và ruột. Nó hỗ trợ hoạt động thần kinh thông qua điều chỉnh tâm trạng, kiểm soát sự thèm ăn và giải phóng các hormone.

Về bản chất, hệ thống ECS chịu trách nhiệm về sức khỏe cân bằng và hỗ trợ trạng thái cân bằng nội môi mà cơ thể luôn tìm kiếm.

Hệ thống Endocannabinoid tồn tại ở đâu?

Sự kết nối của hệ thống endocannabinoid phản ánh sự hợp nhất giữa tâm trí và cơ thể. Nó tồn tại trong mọi cơ quan và có thể là mọi tế bào (khoa học vẫn đang nghiên cứu) trong cơ thể động vật.

Có hai loại thụ thể chính trong hệ thống ECS, được gọi là CB1 và CB2. Hệ thống thần kinh trung ương (não và tủy sống) rất giàu thụ thể CB1, nhưng phần còn lại của cơ thể chứa nhiều thụ thể CB2 hơn.

Khám phá mới liên quan về thụ thể CB2 có thể mở khóa bí ẩn của cần sa

Các thụ thể CB được kích hoạt bởi các endocannabinoid, 2-AG và anandamide. Chúng có một loạt các lợi ích điều trị cho cơ thể, bao gồm điều chỉnh việc giải phóng hormone, cải thiện hoạt động của hệ thống miễn dịch và hỗ trợ một số hoạt động nhất định trong não. Các cannabinoid, được tìm thấy trong cây cần sa, cũng sẽ tương tác với hệ thống tín hiệu nội môi này. Và đây chính là lý do tại sao loại thảo mộc này tạo ra một vị thuốc tốt. Tuy nhiên, cần sa không phải là cách duy nhất để điều chỉnh hệ thống ECS.

Có một số điều mà bạn có thể làm để khôi phục sức khỏe cân bằng, khi bạn đang chịu sự đau đớn về tâm trí, thể chất hoặc tinh thần.

Sau đây là 5 cách để cải thiện hệ ECS cho một sức khỏe cân bằng:

1. Tập thể dục làm tăng các phân tử phúc lạc

Hiệu ứng ‘runner-high’ có thể không phải là endorphin nhưng nó là một mối tương tác phức tạp trong hệ thống ECS. Một nghiên cứu của Đức, được công bố trên tạp chí PNAS (2015), phát hiện ra rằng hiệu ứng hưng phấn ban đầu phụ thuộc vào khối lượng của các thụ thể CB1 ở não trước và kết quả là giảm mức độ lo lắng. Và tác dụng giảm đau của hiệu ứng runner’s high phụ thuộc vào việc kích hoạt các thụ thể CB1 và CB2 ngoại vi.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là nghiên cứu được thực hiện trên chuột và mức độ hưng phấn của chuột rất khó định lượng. Các nhà nghiên cứu trong nghiên cứu này đã sử dụng thử nghiệm trên đĩa nóng để đo sự khác biệt trong khoảng thời gian chuột sẵn sàng đứng trên đĩa nóng trước và sau khi thử nghiệm.

Nhìn chung, tập thể dục làm tăng nồng độ anandamide trong máu. Và điều này liên kết với các thụ thể CB để giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và giảm đau. Tên của hợp chất ECS này xuất phát từ thuật ngữ tiếng Phạn có nghĩa là “phúc lạc” hoặc “hạnh phúc” vì một lý do.

Khi nói đến việc tái cân bằng hệ thống endocannabinoid thông qua hoạt động thể chất, nó sẽ giúp thực hiện các bài tập thú vị, như đi bộ đường dài hoặc đi xe đạp. Ở một mức độ nào đó, chúng ta đều biết tập thể dục là tốt, nhưng nhiều người trong chúng ta sẽ vất vả để có động lực.

2. Axit béo Omega-3 giảm viêm

Hàng triệu năm tiến hóa đã thúc đẩy cơ thể con người tìm ra một số phương pháp khéo léo để duy trì sức khỏe cân bằng. Một nghiên cứu năm 2001 từ Đại học Washington đã mô tả một chút về sự khéo léo của cơ thể khi nó tiết lộ cách axit béo được sử dụng để tạo ra các endocannabinoid.

Do đó, tăng lượng omega-3 cho phép cơ thể chống lại sự thiếu hụt hệ thống endocannabinoid và các rối loạn viêm liên quan. Nó cũng có thể giúp hormone hoạt động và cải thiện tâm trạng tổng thể.

Axit béo omega-3 có nhiều trong loài cá nước lạnh, chẳng hạn như cá thu và cá hồi hoang dã. Tuy nhiên, các nguồn axit béo omega 3 thuần chay từ thực vật có thể kể đến là hạt lanh, hạt gai dầu và hạt chia.


3. Ăn nhiều Phytocannabinoid giúp tăng cường chức năng của hệ thống ECS

May mắn thay, thiên nhiên thường có cách tìm ra giải pháp cho sự mất cân bằng. Phytocannabinoid, những hợp chất thực vật tương tác với hệ thống endocannabinoid của chúng ta, có sẵn trên nhiều loại thảo mộc và thực vật: sô cô la đen (ca cao), hạt tiêu đen, nhục đậu khấu, gừng và hoa bia.

Thực vật cũng chứa nhiều tecpen giúp điều chỉnh tác dụng của cây cần sa. Caryophyllene là một trong những chất terpene được tìm thấy trong tinh dầu của cây. Nó được tìm thấy với số lượng lớn trong cây hương thảo, hoa oải hương, húng quế, rau oregano, hạt tiêu đen và đinh hương. Caryophyllene có nhiều lợi ích và hoạt động như một chất chống viêm, chống trầm cảm bằng cách cung cấp các tác dụng chống lo âu.

4. Tiếp xúc lạnh điều chỉnh các thụ thể CB1

Một nghiên cứu của Phần Lan, được công bố bởi Hiệp hội Tiểu đường Hoa Kỳ (2012), đã nghiên cứu hiện tượng gia tăng số lượng thụ thể CB1 sau khi kích hoạt mô mỡ nâu (chất béo). Một trong những kích thích chính cho quá trình này diễn ra là tiếp xúc với nhiệt độ lạnh. Nó kích thích dây thần kinh phế vị (liên kết quan trọng giữa ruột và não) và làm tăng hoạt động của các thụ thể CB1.

5. Giảm căng thẳng để có sức khỏe cân bằng

Căng thẳng là cảm xúc xấu trên nhiều phương diện khác nhau. Ví dụ đơn giản đối với bệnh nhân cần sa y tế, căng thẳng sẽ làm giảm hoạt động của thụ thể CB1. Điều này có nghĩa là thuốc cần sa sẽ khó phát huy tác dụng hơn. Sẽ có rất nhiều cannabinoid bị lãng phí mà không có thụ thể để tương tác. Phản ứng căng thẳng dẫn đến việc giải phóng hormone cortisol. Nồng độ cortisol cao trong một thời gian dài sẽ gây ra nhiều loại tổn thương cho cơ thể.

 

Nguồn: RXLeaf | Five Ways to Improve The Endocannabinoid System

Dịch giả: Sadie Pices

Thuốc mỡ kháng sinh CBD: Bản hướng dẫn hoàn chỉnh

Trong bài viết này, chúng ta sẽ làm rõ tính khoa học đằng sau thuốc mỡ kháng sinh CBD. Liệu đó có phải là một phương pháp điều trị hiệu quả hay chỉ là một xu hướng nhất thời? Tại đây, bạn có thể biết được thông tin và hiểu rõ hơn về nó.

Thuốc mỡ kháng sinh CBD

Vi khuẩn luôn tồn tại xung quanh chúng ta. Chúng sinh sống trong đất, nước, thậm chí trên da và trong đường ruột của chúng ta. Những vi sinh vật đơn bào này có mối quan hệ rất phức tạp với con người. Một số thì có lợi, thậm chí là cần thiết cho sức khỏe của mỗi chúng ta. Tuy nhiên, một số vi sinh vật có thể gây ra tổn thương nghiêm trọng trong một số điều kiện nhất định.

Nếu vi khuẩn gây hại xâm nhập vào đường máu, chúng có thể gây ra nhiễm trùng nghiêm trọng và thậm chí là tử vong. Vì lý do này, điều tối quan trọng là cần phải giữ cho vết thương sạch sẽ và không bị nhiễm khuẩn. Và đây là lý do vì sao thuốc mỡ kháng sinh CBD xuất hiện.

Trong vài thập kỷ qua, các nghiên cứu đã làm sáng tỏ đặc tính kháng khuẩn của CBD và các hợp chất khác có trong cần sa. Thậm chí, có một số nghiên cứu còn cho rằng chúng có thể góp phần trong việc điều trị các chủng kháng kháng sinh như MRSA (Staphylococcus aureus kháng methicillin).

Tiếp theo đó, chúng tôi sẽ giải thích tất cả thông tin về thuốc mỡ kháng sinh CBD và cách thức hoạt động của nó. Nhưng trước hết, hãy cho chúng tôi biết vì sao bạn lại muốn sử dụng loại sản phẩm này.

Ngăn ngừa nhiễm trùng da do vi khuẩn

Hàng triệu vi khuẩn với kích thước nhỏ bé đang sinh sống trên làn da của chúng ta. Một trong những chủng phổ biến nhất là Staphylococcus aureus, hay còn gọi là Tụ cầu vàng.

Trong điều kiện bình thường, những vi khuẩn này không gây ra mối đe dọa đến sức khỏe của chúng ta. Tuy nhiên, nếu chúng xâm nhập vào máu thông qua vết cắt hay vết cắn, có thể sẽ xảy ra nhiễm trùng.

Khi vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể, hệ miễn dịch sẽ bắt đầu hoạt động. Nó kích thích một loạt các phản ứng, tăng lượng máu chảy đến vùng bị nhiễm khuẩn. Điều này cho phép các tế bào bạch cầu di chuyển tới vết thương một cách nhanh chóng hơn để vô hiệu hóa mối đe dọa.

Sự gia tăng lượng máu chảy đến vết thương này khiến cho khu vực bị nhiễm khuẩn trở nên đỏ, nóng và sưng lên. Đây là những triệu chứng mà chúng ta thường gọi là viêm. Đó là một phần hiển nhiên của phản ứng miễn dịch nhưng nó có thể cực kỳ khó chịu.

Khi nhiễm trùng đã được loại bỏ, các tế bào bạch cầu tự phá vỡ để tạo thành một chất dịch màu trắng hoặc vàng gọi là mủ. Nó có thể làm cho vùng bị nhiễm bị phồng rộp, chảy nước, hoặc hình thành lớp mày.

Ở hầu hết mọi người, nhiễm trùng da do vi khuẩn sẽ tự lành trong một vài ngày. Tuy nhiên, những người có hệ miễn dịch yếu có thể sẽ gặp khó khăn trong việc loại bỏ nhiễm trùng mà không cần sự trợ giúp của thuốc kháng sinh.

Nếu nhiễm trùng lan ra khắp đường máu đến các cơ quan nội tạng, nó có thể gây ra các vấn đề như nhiễm trùng máu (ngộ độc máu). Tình trạng này có thể gây nguy hiểm, và trong một số trường hợp, thậm chí có thể dẫn tới tử vong.

Vì thế, điều quan trọng là chúng ta không được đánh giá thấp nguy cơ nhiễm trùng da do vi khuẩn. Hầu hết các bác sĩ khuyên nên vệ sinh sạch sẽ các vết thương và bôi thuốc mỡ kháng sinh càng sớm càng tốt. Thực hiện điều này sẽ giúp làm giảm nguy cơ gây nhiễm trùng nghiêm trọng.

Bên cạnh những bệnh nhiễm trùng được kể trên, ngoài ra còn có một số bệnh nhiễm khuẩn da phổ biến khác bao gồm viêm mô tế bào và bệnh chốc.

Vậy bằng cách nào mà thuốc mỡ CBD có thể giúp giải quyết những vấn đề này? Hãy cùng nhau nhìn vào tính khoa học đằng sau hợp chất này và đặc tính kháng khuẩn của nó nhé.

Đặc tính kháng khuẩn của cần sa và CBD

CBD là một trong những chất được sản sinh ra bởi cây cần sa / gai dầu. Nó nằm trong một nhóm các hợp chất gọi là cannabinoid. Tất cả các thực vật thuộc loài Cannabis sativa L. đều có thể sản sinh ra những hợp chất cannabinoid, bao gồm cần sa và gai dầu công nghiệp.

Sự khác biệt chủ yếu chính là nồng độ của mỗi loại hợp chất cannabinoid mà chúng sản sinh ra. Cần sa có xu hướng sản sinh ra loại hợp chất cannabinoid gây tác động tâm lý với nồng độ cao hơn, hay còn gọi là THC. Trong khi đó, cây gai dầu công nghiệp sản xuất ra hợp chất CBD nhiều hơn và chỉ có một lượng nhỏ THC.

Hơn nữa, THC và CBD, có trong loài thực vật này, không phải là chất duy nhất có ảnh hưởng đến cơ thể con người. Cần sa cũng sản sinh ra một loạt các hoạt chất khác, bao gồm terpene và flavonoid.

Cho dù vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu, nhưng dường như cả ba loại hợp chất này đều có thể sở hữu đặc tính kháng khuẩn. Đây là tất cả những thông tin về nó cho đến hiện tại:

Cannabinoid

Các nhà khoa học đã nghiên cứu đặc tính kháng khuẩn của những hợp chất cannabinoid từ những năm 1970. Một nghiên cứu vào năm 1976 trên Tạp chí Antonie Van Leeuwenhoek tại Hà Lan đã thực hiện nghiên cứu hoạt động của CBD và THC chống lại vi khuẩn staphylococci và streptococci.

Kết quả cho thấy cả hai hợp chất cannabinoid này đã ức chế sự phát triển của vi khuẩn trong môi trường canh (broth), mặc dù hiệu quả của chúng bị giảm đi khi ở trong máu/huyết thanh. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng các hợp chất có hiệu quả chống lại vi khuẩn gram dương nhưng không hiệu quả với vi khuẩn gram âm.

Sau đó, một nghiên cứu vào năm 2008 trên Tạp chí Natural Products đã ủng hộ những kết quả này. Nó cho rằng các hợp chất cannabinoid có khả năng chống lại MRSA. Nghiên cứu đã thực hiện trên đầy đủ các loại cannabinoid, bao gồm:

Mặc dù nghiên cứu đã xác định được sự hiệu quả của những hợp chất cannabinoid này, nhưng các nhà nghiên cứu đã không thể xác định được chính xác cơ chế hoạt động của chúng.

Terpene

Terpene là các hợp chất dạng dầu khiến cho cho cần sa có mùi hương đặc trưng của nó. Trong tự nhiên, vai trò của những loại hợp chất này là bảo vệ cây chống lại các loại sâu bệnh khác nhau. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi dường như terpene đóng một vai trò quan trọng trong đặc tính kháng khuẩn của cần sa.

Một nghiên cứu năm 2001 trên Tạp chí Flavour and Fragrance đã xem xét đặc tính kháng khuẩn của cây gai dầu công nghiệp. Nó bao gồm các loại tinh dầu của năm giống khác nhau. Những loại tinh dầu có chứa nhiều loại terpene bao gồm:

  • Alpha-pinene
  • Myrcene
  • Trans-beta-ocimene
  • Alpha-terpinolene
  • Trans-caryophyllene
  • Alpha-humulene

Mỗi giống cây có chứa mức nồng độ terpene khác nhau và mỗi loại có mức độ hoạt động kháng khuẩn khác nhau.

Các nhà khoa học đã thử nghiệm trên 21 loài vi sinh vật khác nhau, và các loại tinh dầu có hiệu quả kháng khuẩn chống lại 11 loài trong tổng số này. Họ đã kết luận rằng gai dầu công nghiệp có hiệu quả kháng khuẩn một cách “khiêm tốn”.

Tuy nhiên, các nghiên cứu sau trên tạp chí Fitoterapia và Molecules đã cho thấy các kết quả khả quan hơn. Một nghiên cứu trên tạp chí Molecules đã kết luận rằng tinh dầu từ cây gai dầu cho thấy “hoạt động kháng khuẩn tốt” trên vi khuẩn gram dương. Các tác giả cho rằng, đó là nhờ vào sự hiện diện của các hợp chất terpene.

Flavonoid

Flavonoid là một thành phần quan trọng khác có trong cần sa. Những hợp chất này có lẽ được biết đến nhiều nhất với tác dụng chống oxy hóa, tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, chúng cũng có thể sở hữu đặc tính kháng khuẩn nữa.

Một nghiên cứu vào năm 2018 trên Tạp chí Integrative Medicine đã thực hiện ý tưởng này thêm một bước nữa. Kết quả của nó cho thấy rằng những hợp chất flavonoid có thể tăng cường hiệu quả của các chất kháng khuẩn khác. Nghiên cứu được tiến hành trên chiết xuất từ Cannabis sativa, Thuja orientalis (một loại thông) và Psidium guajava (ổi).

Các tác giả đã nhận thấy rằng mỗi loài thực vật kể trên đều sở hữu các đặc tính kháng khuẩn của riêng nó. Tuy nhiên, khi họ kết hợp Cannabis sativa với Psidium guajavaThuja orientalis, điều này đã tăng cường hiệu quả của nó lên một cách đáng kể.

Các tác giả tiếp tục tuyên bố rằng các loài thực vật kể trên dường như có “tương tác cộng hưởng mạnh mẽ” với nhau. Họ cho rằng hiện tượng này là do hàm lượng cao của các hợp chất flavonoid, gồm có:

  • Quercetin
  • Gallic acid
  • Catechins

Tương tác cộng hưởng  giữa các hợp chất này có liên quan một cách đặc biệt khi đề cập đến thuốc mỡ kháng sinh CBD. Trong ngành công nghiệp cần sa, nó còn hay được biết là “hiệu ứng cộng hưởng”.

Thuốc mỡ kháng sinh CBD và hiệu ứng cộng hưởng

Hiệu ứng cộng hưởng là điều mà người tiêu dùng nên cân nhắc khi mua thuốc mỡ kháng sinh CBD. Đó là do các sản phẩm từ CBD sẽ nằm trong ba danh mục chung:

  • CBD chiết xuất toàn phần
  • CBD chiết xuất phổ rộng
  • CBD tinh luyện

Sản phẩm Chiết xuất toàn phần chứa đầy đủ các loại hợp chất cannabinoid, terpene và flavonoid. Chúng có thể bao gồm cả một số hợp chất THC, mặc dù thường chỉ xuất hiện với một lượng rất nhỏ (dưới 0,3%). Vì những sản phẩm này là hoàn chỉnh và tự nhiên nhất, nên chúng có thể có được sự tương tác cộng hưởng mạnh mẽ nhất giữa các hợp chất có trong chúng.

Sản phẩm Chiết xuất phổ rộng thì tương tự như chiết xuất toàn phần, ngoại trừ hàm lượng THC. Chúng chứa phần lớn các hợp chất từ cần sa, cho phép hiệu ứng cộng hưởng diễn ra ở một mức độ nào đó. CBD chiết xuất phổ rộng là sản phẩm lý tưởng dành cho những ai muốn tận dụng hiệu ứng cộng hưởng từ cần sa mà không có chứa THC.

Cuối cùng, CBD tinh luyện là hình thức tinh khiết nhất của CBD. Chúng không chứa THC hay bất kỳ các hợp chất nào khác có trong cần sa. Mặc dù chúng có thể mang lại lợi ích trong một số trường hợp, nhưng đặc tính kháng khuẩn của chúng sẽ bị hạn chế.

Vì thế, những ai muốn sử dụng thuốc mỡ CBD cho nhiễm trùng da nên chọn sản phẩm chiết xuất toàn phần hoặc phổ rộng. Vì sử dụng những loại sản phẩm này cho phép họ nhận được các hiệu quả có lợi từ tất cả các hợp chất kháng khuẩn có trong cần sa, không chỉ riêng hợp chất CBD.

Hơn nữa, người tiêu dùng chỉ nên mua từ những thương hiệu có uy tín, có công khai kết quả từ phòng thử nghiệm của bên thứ ba trên trang web của họ. Kết quả thử nghiệm này cho biết tất cả các hợp chất có chứa trong sản phẩm. Chúng cũng cho phép bạn xem chi tiết hơn về hàm lượng cannabinoid và terpene có trong sản phẩm.

Thuốc mỡ kháng sinh CBD: Những lời cuối

Nghiên cứu cho thấy CBD và những hợp chất khác có trong cần sa sở hữu hoạt tính kháng khuẩn đáng kể. Hơn nữa, các hợp chất cannabinoid, terpene và flavonoid có trong cần sa có thể phối hợp với nhau để tăng cường tác động cộng hưởng.

Do đó, khi chọn thuốc mỡ kháng sinh CBD, tốt nhất nên chọn sản phẩm chiết xuất toàn phần. Vì khi sử dụng sản phầm từ loại này, bạn có thể tận dụng được tất cả những hiệu quả có lợi mà nó mang đến.

Mặc dù kết quả từ những nghiên cứu hiện tại là rất tiềm năng, nhưng điều quan trọng nhất cần lưu ý là chúng chỉ mới được tiến hành trong phòng thí nghiệm chứ không phải trên con người. Hiệu quả của thuốc mỡ CBD đối với nhiễm trùng da ở ngoài đời thực vẫn cần phải được xác nhận.

Luôn tham khảo ý kiến từ các chuyên gia y tế nếu bạn nghi ngờ mình bị nhiễm trùng da do vi khuẩn. Điều này là đặc biệt quan trọng khi bạn có khả năng miễn dịch kém, hoặc các triệu chứng không được cải thiện sau một vài ngày.

Bác sĩ sẽ cho bạn những lời khuyên chính xác nhất và liệu thuốc mỡ kháng sinh CBD có thật sự phù hợp với bạn hay không.

Dịch giả: Thiên Minh

Nguồn: MarijuanaBreak | Antibacterial CBD Ointment: The Complete Guide

Nguồn:

  1. https://www.nhs.uk/conditions/staphylococcal-infections/
  2. https://medlineplus.gov/skininfections.html
  3. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmed/25245513
  4. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3165946/

 

 

 

Let’s Talk Terpenes (Hãy nói chuyện Terpenes): Một hướng dẫn cho bệnh nhân cần sa y tế

Đây là phần giới thiệu về sê-ri hàng tuần mới của chúng ta, “Let’s Talk Terpenes.”. Loạt bài này sẽ giới thiệu một số terpene được biết đến nhiều nhất, cùng công dụng, tác dụng, lợi ích y tế của chúng và nhiều hơn thế nữa. Bạn hãy đọc để có cái nhìn sâu sắc về vai trò quan trọng của các terpene trong việc lựa chọn thuốc cho bản thân nhé!

Không thể nhầm lẫn mùi thơm của cần sa – cho dù đó là mùi hương ngọt ngào của Blue Dream hay mùi chanh của Sour Diesel – nhiều người có thể nhận ra và trân trọng mùi vị của chúng. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân không biết về khoa học ẩn đằng sau những mùi hương đó. Hóa ra, các phân tử chịu trách nhiệm cho mùi hương khó quên này không chỉ cung cấp một tinh chất dễ chịu, mà còn đem lại những lợi ích sức khỏe có tiềm năng làm thay đổi cuộc sống.

Vậy chính xác đằng sau những mùi hương khác nhau này là gì và điều gì làm cho chúng trở nên độc đáo.

Chúng ta cùng tìm hiểu sâu xem các terpene là gì, cách chúng hoạt động và làm thế nào bạn có thể đưa ra quyết định sáng suốt về hồ sơ terpene khi mua và tiêu thụ cần sa y tế.

Terpene là gì?

Terpene là các hợp chất hữu cơ thơm chịu trách nhiệm cho mùi hương mà nhiều loại thực vật tạo ra – bao gồm cần sa. Khi một người hầu rượu đặt mũi lên chiếc ly – khi một người dừng lại để thưởng thức hương thơm của hoa, cắt vào một quả chanh, đi giữa những cây thông – hoặc khi ai đó hít mùi hương của một búp cần sa mới xay, họ đang tận hưởng hương thơm của terpene.

Có hơn 20.000 loại terpene trong tự nhiên, hơn 100 trong số đó được tìm thấy trong cần sa. Thực vật, bao gồm cần sa, đã tiến hóa để sản xuất terpene nhằm thu hút côn trùng thụ phấn và hoạt động như các hợp chất bảo vệ.

Ngoài ra, thực vật có thể sản xuất khoảng 111 cannabinoid riêng lẻ. Cannabinoid là các hợp chất hóa học được tìm thấy trong tất cả các bộ phận của cây cần sa, chủ yếu tập trung ở hoa cái. Chúng chịu trách nhiệm về các tác động thể chất và tâm lý xảy ra khi tiêu thụ cần sa. Những phân tử khác nhau này có thể được kết hợp theo vô số cách để tạo ra những cây có tính chất hóa học độc đáo. Những sự kết hợp đa dạng này mang lại đặc tính riêng cho mỗi chủng loại cần sa.

Cây cần sa cái sản sinh ra tuyến nhựa, đó là những tuyến trông giống như những sợi lông nhỏ hoặc mọc ra từ hoa và lá. Các tuyến nhựa chứa các hợp chất quan trọng, bao gồm cannabinoid (như THC và CBD), flavonoid và các terpene.

Trong khi terpene cung cấp mùi thơm, các phân tử như THC, được gọi là cannabinoid, không tạo ra bất kỳ mùi hương nào. Không phải chỉ THC là phân tử duy nhất làm cho cây cần sa trở nên độc nhất. Loài cây này còn là một cỗ máy sản xuất terpene siêu hạng. Terpene chiếm khoảng 10 đến 20 phần trăm lượng nhựa trong hoa cần sa.

Hiểu sâu hơn về terpenes

Đã có nhiều sự tiến bộ trong việc phân loại terpene, cũng như tác dụng và lợi ích của chúng, và các nhà khoa học cùng các nhà nghiên cứu đang làm việc để giúp cho bệnh nhân dễ hiểu hơn. Nói chung, terpene có thể được chia thành bốn loại: ngọt, chua, cay hoặc đắng – với mỗi loại tiếp tục được chia thành các mùi cụ thể hơn. Những mùi cụ thể này tương ứng với các chủng loại nhất định, do đó tương quan với tác động của cây đó.

Ví dụ, một loại cây có mùi chua có thể nồng nàn mùi hương chanh. Các chủng có mùi chanh thường tương quan với các chủng như Lemon Skunk hoặc Lemon Haze; đây là những sativa cay giúp tăng năng lượng và hưng phấn. Với sự hiểu biết sâu hơn về terpene và cách chúng liên quan đến mùi hương của từng chủng loại, bệnh nhân có thể đưa ra kết luận nhất định về cây chỉ đơn giản bằng cách ngửi nó. Đây là thông tin hấp dẫn, không chỉ cho bệnh nhân mà cả người tiêu dùng và người trồng.

Bằng cách sử dụng terpene để điều chỉnh tác dụng phụ của các cannabinoid khác, các nhà sản xuất hiện có thể tạo ra các siêu chủng loại cần sa tập trung vào việc cung cấp trải nghiệm tốt nhất có thể cho bệnh nhân ở các nhu cầu cụ thể.

Cho dù điều đó có nghĩa là làm giảm tác dụng gây phê của THC bằng các đặc tính chống lo âu hoặc chống viêm của một terpene cụ thể hoặc tăng gấp đôi các đặc tính chống trầm cảm của chủng loại giàu CBD, tiềm năng của các ứng dụng y học. Nghiên cứu trong lĩnh vực này vẫn đang phát triển, và ngành công nghiệp đang nghiên cứu để tìm hiểu thêm về cách terpene hoạt động đơn lẻ cũng như cùng nhau trong các chủng loại cần sa khác nhau.

Ví dụ, myrcene là một terpene phổ biến được biết đến với khả năng làm giảm sức cản của hàng rào máu nãosức đề kháng qua rào cản máu não, giúp tăng tốc độ tác dụng của các cannabinoid nổi bật. Nếu myrcene có mặt trong một chủng loại giàu THC, nó sẽ làm giảm thời gian từ lúc sử dụng cho tới lúc có hiệu ứng hướng thần. (Nó cũng làm tăng mức bão hòa tối đa cho cần sa và do đó tăng cường mức độ ảnh hưởng đến hệ thống endocannabinoid.)

Terpene hay Terpenoid?

Bạn cũng có thể đã nghe nói về terpenoid. Các từ terpene và terpenoid ngày càng được sử dụng qua lại, nhưng chúng có ý nghĩa khác nhau. Sự khác biệt chính giữa terpene và terpenoid là terpene là hydrocarbon (yếu tố duy nhất hiện diện là carbon và hydro); trong khi đó, terpenoid đã bị thay đổi bởi quá trình oxy hóa (làm khô và đóng rắn hoa) hoặc biến đổi hóa học. Quá trình và điều kiện sấy làm thay đổi cách các phân tử chuyển hóa và hương vị.

Terpenoid thường được sử dụng bên ngoài cần sa và các loại cây khác vì chất lượng hương thơm của chúng. Chúng được sử dụng trong sản xuất nước hoa, tinh dầu và gia vị.

Nghiên cứu cũng gợi ý rằng terpenoid đóng một vai trò quan trọng trong tác dụng chữa bệnh của cannabinoid.

Terpene hoạt động trong cơ thể như thế nào?

Như đã đề cập, các terpene có tác dụng riêng của chúng ngoài mối quan hệ với cannabinoid, bao gồm ức chế sự hấp thu serotonin và tăng cường hoạt động của norepinephrine (hoạt động như thuốc chống trầm cảm), tăng dopamine (điều chỉnh cảm xúc và trải nghiệm khoái cảm), và khuếch đại GABA (chất dẫn truyền “ức chế” thần kinh có liên quan đến các tác dụng thư giãn).

Cần nhiều nghiên cứu hơn liên quan đến hiệu quả điều trị tổng hợp của terpene với cannabinoid liên quan đến tâm trí, cảm xúc và hành vi của bệnh nhân.

Cho đến nay, kiến thức được chấp nhận là các terpene kết hợp hoặc làm giảm tác dụng của cannabinoid THC và CBD (kèm theo một số khác nữa) bằng cách liên kết với các thụ thể endocannabinoid và dẫn truyền thần kinh rồi bắt chước các hợp chất mà cơ thể chúng ta sản sinh một cách tự nhiên (để điều chỉnh cảm xúc, cân nặng, sức khỏe, v.v.). FDA và các cơ quan khác đã công nhận terpene là an toàn. Nếu terpene là không hợp pháp, chanh và cây thông sẽ bị cấm.

Với nghiên cứu, các nhà khoa học, người trồng và người đam mê cần sa đang bắt đầu điều chỉnh các chủng loại sử dụng terpene để cân bằng các tác động tiêu cực của cannabinoid – như pinene cân bằng sự mất trí nhớ ngắn hạn bởi nồng độ THC cao – và tạo ra thuốc phù hợp với các nhu cầu và bệnh tật cụ thể.

Terpenes & Hiệu ứng Entourage (Hiệu ứng cộng hưởng)

Bởi vì terpenes có tác dụng y tế (ngoài việc cung cấp mùi vị và mùi cần sa), chúng phối hợp với nhau để làm tăng hoặc giảm tác dụng vượt trội của các cannabinoid khác. Đây được gọi là “hiệu ứng cộng hưởng” vì cách các thành phần khác nhau có thể làm việc cùng nhau, tăng cường hoặc hạ thấp các tác động cuối cùng.

Nếu cannabinoid và terpene đều hoạt động theo cùng một mục tiêu, bạn sẽ nhận thấy các hiệu ứng mạnh hơn. Nếu chúng cân bằng lẫn nhau (như trong một nhóm), thì toàn bộ hiệu ứng sẽ giảm bớt.

Flavonoid so với Terpene

Phải chăng flavonoid nghe giống như một cái gì đó đại diện cho hương vị? Không phải đâu – chúng là những chất dinh dưỡng tạo ra màu sắc trong các sinh vật sống.

Các flavonoid là một trong những họ các chất dinh dưỡng lớn nhất được các nhà khoa học biết đến và bao gồm hơn 6.000 thành viên đã được xác định. Khoảng 20 trong số các hợp chất này đã được xác định trong cây cần sa. Các flavonoid được biết đến vì tính chất chống oxy hóa và chống viêm có trong chúng, cũng như sự đóng góp của chúng vào màu sắc rực rỡ của nhiều loại thực phẩm mà chúng ta ăn (màu xanh trong quả việt quất hoặc màu đỏ trong quả mâm xôi). Chúng là những gì mang lại cho cây cần sa một sắc tím hoặc xanh tươi tắn hơn.

Một số flavonoid được chiết xuất từ cây cần sa đã được thử nghiệm về tác dụng dược lý. Những phát hiện lâm sàng đầy hứa hẹn, nhưng cần nghiên cứu thêm để hiểu đầy đủ vai trò của flavonoid trong tác dụng điều trị tổng thể của việc điều trị bằng cần sa, đặc biệt là cách chúng tương tác với cannabinoids bằng cách hoặc làm gia tăng chúng hoặc giảm thiểu tác dụng của chúng.

Những điều quan trọng nhất mà bạn cần nhớ về Terpene

Từ những gì chúng ta biết, những lợi ích tiềm năng của terpene là rất đáng khích lệ. Những hợp chất hữu cơ được sinh ra một cách tự nhiên này không chỉ giúp gia tăng trải nghiệm đối với cần sa mà còn mang lại lợi ích to lớn về y học. Terpene đã được sử dụng trong hàng ngàn năm bởi các nền văn hóa trên thế giới vì đặc tính chữa bệnh của chúng và khi khoa học về cần sa mở rộng, sẽ nhiều người có thể được giúp đỡ hơn..

Mối tương quan giữa terpene và cannabinoid và trải nghiệm khi tiêu thụ cần sa đang trở nên rõ ràng hơn đối với bệnh nhân và người tiêu dùng. Bệnh nhân càng tự giáo dục, các sản phẩm trên kệ sẽ càng được phát triển và với những đột phá trong hợp pháp hóa cần sa, thị trường cho các sản phẩm hướng đến bệnh nhân và người tiêu dùng sẽ nhanh chóng mở rộng. Đồng thời, nghiên cứu sẽ tiếp tục được phát triển và nhiều dữ liệu thể hiện lợi ích của cây cần sa sẽ xuất hiện.

Nó hướng tới lợi ích giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn những gì họ đang tìm kiếm từ kinh nghiệm của họ với cần sa. Bằng cách có những cuộc trò chuyện rõ ràng với các chuyên gia y tế và các budtender, họ mở ra cánh cửa cho những khả năng mới. Hy vọng của chúng tôi tại Dispense là sẽ hỗ trợ quá trình giáo dục bệnh nhân và bác sĩ trong quá trình này.

Hãy theo dõi phần đầu tiên của “Let’s Talk Terpenes” sẽ được phát hành vào thứ Hai, ngày 22 tháng 7.

Dịch giả: Ela Huyền Trâm

Nguồn: Let’s Talk Terpenes: A Guide for Medical Marijuana Patients

 

 

Rễ cần sa xứng đáng có được một vị trí trong tủ thuốc của bạn

Trong khi hầu hết mọi người chỉ tập trung vào búp hoa cần sa với những cách sử dụng như hút (bằng điếu, bong, hay máy hóa hơi), nấu ăn, hoặc chiết xuất; song vẫn có một điều quan trọng cần ghi nhớ chính là tất thảy mọi bộ phận của loài cây này cũng có những giá trị đáng lưu ý. Hạt, thân, lá, nhựa, và ngay cả rễ của cần sa  đều có những lợi ích y tế.

Từ xa xưa, rễ chính là một trong những bộ phận có giá trị nhất của cây cần sa. Những thầy thuốc sử dụng thảo dược trong nền về y học Trung Hoa đã đưa cần sa vào các bài thuốc của họ từ gần 5.000 năm trước, ví dụ như dùng rễ cây gai dầu như một vị thuốc lợi tiểu. Họ cũng sử dụng rễ cây gai dầu cho những bà mẹ mới sinh để ngăn ngừa xuất huyết hậu sản.

Tại Rome vào khoảng đầu thiên niên kỷ thứ nhất, sử gia Gaius Plinius Secundus (được biết đến nhiều hơn với tên gọi Pliny Già) đã ghi lại những công dụng của rễ cây gai dầu trong tác phẩm Naturalis Historia (Lịch sử tự nhiên.) Cụ thể, ông đã viết rằng nó có ích trong điều trị triệu chứng cứng khớp và những vết thương do bỏng. Tại Azerbaijan thời Trung Cổ, rễ cây cần sa được sử dụng để điều trị vết thương, sốt, đau răng, áp-xe và viêm loét.

Năm 1653, cuốn sách Complete Herbal (Thảo dược toàn diện) của nhà thực vật học người Anh Nicholas Culpeper đã xếp loại rễ cần sa như một phương pháp trị bệnh vàng da, đau bụng, xuất huyết nặng, ho khan và bỏng. Năm 1696, thầy thuốc người Đức Georg Eberhard Rumpf đã ghi nhận rễ cây cần sa có lợi trong điều trị bệnh lậu. Tác phẩm The New English Dispensatory (Tân dược thư Anh quốc) trong ấn bản năm 1764 cũng khuyên sử dụng rễ cần sa đun sôi để điều trị các khối u, bệnh gout, và viêm da.

Giá trị y tế của rễ cây cần sa nằm trong thuộc tính hóa học của nó. Đầu tiên, nó chứa một lượng choline, một dưỡng chất giúp duy trì sức khoẻ của màng tế bào và đặc biệt hữu ích đối với phụ nữ sau mãn kinh – những người thường có nguy cơ thiếu hụt choline. Nó cũng chứa các terpene (còn gọi là các phân tử thơm) như friedelin và epifriedelanol – là những chất mang đặc tính chống oxy hóa, bảo vệ gan, và chống khối u. Các terpene khác như các ketone triterpene pentacyclic (xe-ton tri-tec-pen 5 vòng) làm giảm viêm và vi khuẩn, có tác dụng như một chất lợi tiểu, và tiêu diệt các tế bào ung thư; trong khi piperdine và pyrroldine được các công ty dược phẩm sử dụng trong bào chế dược phẩm. Rễ cần sa cũng chứa altopine – chất  có thể hoạt động như một loại thuốc giãn phế quản hoặc thuốc giãn cơ mắt.

Nếu nơi bạn đang sinh sống cho phép người dân tự trồng cần sa phục vụ những mục đích y tế hoặc sử dụng cho người trưởng thành, hãy lưu ý giữ lại rễ cây khi thu hoạch các búp hoa. Bạn có thể đun rễ cần sa với lửa nhỏ trong thời gian nửa ngày để có được một món trà; có thể cho thêm các loại thảo mộc khác như bạc hà hoặc quế để cải thiện hương vị, cũng như thêm dầu hoặc bơ để dễ hòa tan các hoạt chất trong cơ thể. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng rễ cần sa ở dạng kem bôi ngoài da hoặc cồn thuốc để điều trị vết xước/rách da và vết bỏng, các bệnh ngoài da, viêm khớp, viêm, và các chứng đau nhức.

Nguồn: janest.com

Bài viết được xem nhiều nhất